Chỉ số kinh tế:
Ngày 23/10/2026, tỷ giá trung tâm của VND với USD là 25.627 đồng/USD, tỷ giá USD tại Cục Quản lý ngoại hối là 24.401/26.863 đồng/USD. Kinh tế tháng 9/2026 ghi nhận nhiều tín hiệu tích cực, với các động lực sản xuất, tiêu dùng, xuất khẩu, đầu tư và việc làm tiếp tục được duy trì. Trong công nghiệp, số lao động đang làm việc trong các doanh nghiệp công nghiệp tăng 1,0% so với tháng trước; chỉ số tiêu thụ toàn ngành công nghiệp chế biến, chế tạo giảm 0,5%, trong khi chỉ số tồn kho tăng 4,3%. Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng đạt 690,6 nghìn tỷ đồng, tăng 1,7% so với tháng trước; khách quốc tế đến Việt Nam đạt 1,77 triệu lượt người, giảm 11,3%. Xuất khẩu là điểm sáng với kim ngạch đạt 59,48 tỷ USD, tăng 8,5% so với tháng trước; cán cân thương mại hàng hóa xuất siêu 1,27 tỷ USD. CPI tăng 0,62% so với tháng trước. Thu ngân sách Nhà nước tháng Chín ước đạt 162,7 nghìn tỷ đồng, chi ngân sách Nhà nước ước đạt 256,8 nghìn tỷ đồng. Đáng chú ý, vốn FDI thực hiện chín tháng đạt 21,07 tỷ USD, tăng 12,1% so với cùng kỳ năm trước, là số vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài thực hiện cao nhất của chín tháng trong 5 năm qua. Thị trường lao động duy trì tích cực khi lao động có việc làm chín tháng đạt 52,7 triệu người, cao hơn 683,8 nghìn người; thu nhập bình quân đạt 9,1 triệu đồng/tháng, cao hơn 752,8 nghìn đồng so với cùng kỳ năm trước.
0qc-ben-trai-120x600-160x600-180x600-pc
0qc-ben-phai-120x600-160x600-180x600-pc

Xuất khẩu nông lâm thủy sản 8 tháng đạt gần 49,31 tỷ USD, tăng 7% so với cùng kỳ

Hà Sơn
Hà Sơn  - 
Kim ngạch đạt gần 49,31 tỷ USD sau 8 tháng cho thấy sức bật của xuất khẩu nông lâm thủy sản, song áp lực giá và phụ thuộc thị trường vẫn là bài toán lớn.
aa
Truy xuất nguồn gốc để nâng tầm giá trị nông sản Việt Mục tiêu xuất khẩu nông sản 100 tỷ USD: Không chỉ bán sản phẩm, mà phải bán câu chuyện của sản phẩm Ngân hàng tiếp tục đồng hành với xuất khẩu nông, lâm, thủy sản
Xuất khẩu nông lâm thủy sản tăng 7%, thị trường phân hóa mạnh
Xuất khẩu nông lâm thủy sản tăng 7%, thị trường phân hóa mạnh

Xuất khẩu nông lâm thủy sản (NLTS) tiếp tục duy trì đà tăng trưởng trong 8 tháng đầu năm 2026, song phía sau con số tăng 7% là sự phân hóa ngày càng rõ giữa các ngành hàng và thị trường.

Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, giá trị xuất khẩu NLTS tháng 8/2026 ước đạt 6,47 tỷ USD, giảm 3,5% so với tháng trước nhưng tăng 3,6% so với cùng kỳ năm trước.

Tính chung 8 tháng đầu năm 2026, tổng giá trị xuất khẩu NLTS ước đạt gần 49,31 tỷ USD, tăng 7% so với cùng kỳ năm 2025. Đây tiếp tục là kết quả tích cực trong bối cảnh thị trường quốc tế có sự thay đổi nhanh về nhu cầu, giá cả và sức mua.

Trong cơ cấu xuất khẩu, nhóm nông sản vẫn giữ vai trò chủ lực, với giá trị đạt 25,66 tỷ USD, tăng 2,7%. Xuất khẩu sản phẩm chăn nuôi đạt 511,9 triệu USD, tăng 30%; thủy sản đạt 7,94 tỷ USD, tăng 10,9%; lâm sản đạt 12,57 tỷ USD, tăng 5,4%.

Đáng chú ý, nhóm đầu vào sản xuất đạt 2,61 tỷ USD, tăng tới 64,8%, trong khi xuất khẩu muối đạt 10,4 triệu USD, tăng 44,4%.

Cơ cấu tăng trưởng này cho thấy động lực xuất khẩu đang được mở rộng sang nhiều nhóm hàng. Tuy nhiên, tốc độ tăng không đồng đều cũng phản ánh một thực tế: tăng trưởng kim ngạch của NLTS Việt Nam ngày càng phụ thuộc vào khả năng nâng giá trị thay vì đơn thuần gia tăng sản lượng.

Diễn biến tại các khu vực thị trường cũng cho thấy sự dịch chuyển đáng chú ý. Châu Á tiếp tục là thị trường xuất khẩu lớn nhất của các mặt hàng NLTS chính của Việt Nam, chiếm 45,5% thị phần. Châu Mỹ và châu Âu đứng tiếp theo, với thị phần lần lượt 21,5% và 13,4%. Châu Phi và châu Đại Dương chiếm tỷ trọng nhỏ hơn, lần lượt 2,3% và 1,5%.

So với cùng kỳ năm trước, giá trị xuất khẩu NLTS chính trong 8 tháng đầu năm 2026 sang châu Á tăng 11,3%; châu Mỹ tăng 0,6%; châu Âu tăng 1,7%; châu Đại Dương tăng 16,4%. Trong khi đó, châu Phi giảm 18,3%.

Như vậy, châu Á không chỉ là khu vực có thị phần lớn nhất mà còn là một trong những động lực tăng trưởng quan trọng nhất của xuất khẩu NLTS Việt Nam. Ngược lại, mức giảm tại châu Phi cho thấy dư địa mở rộng thị trường vẫn còn rất lớn, nhưng khả năng khai thác phụ thuộc vào đặc điểm nhu cầu, logistics và sức mua từng khu vực.

Xét theo từng thị trường, Trung Quốc tiếp tục đứng đầu với thị phần 22,7%, Hoa Kỳ đứng thứ hai với 19,1% và Nhật Bản đứng thứ ba với 6,8%.

Đáng chú ý, trong 8 tháng đầu năm 2026, giá trị xuất khẩu NLTS chính sang Trung Quốc tăng 22,1%, Nhật Bản tăng 2%, trong khi Hoa Kỳ giảm 0,4% so với cùng kỳ năm trước.

Sự khác biệt này đang đặt ra yêu cầu rõ hơn về chiến lược thị trường. Trong khi Trung Quốc tiếp tục mở rộng vai trò đối với nhiều mặt hàng NLTS, Hoa Kỳ vẫn là thị trường có quy mô lớn nhưng đòi hỏi doanh nghiệp phải thích ứng tốt hơn với những yêu cầu về chất lượng, tiêu chuẩn và thị trường.

Sự phân hóa cũng thể hiện rõ nhất khi nhìn vào từng ngành hàng chủ lực.

Với cà phê, khối lượng xuất khẩu tháng 8/2026 ước đạt 123,8 nghìn tấn, giá trị đạt 545,6 triệu USD. Lũy kế 8 tháng đầu năm, Việt Nam xuất khẩu 1,3 triệu tấn cà phê, trị giá 6 tỷ USD, tăng 13,1% về khối lượng nhưng giảm 9,1% về giá trị so với cùng kỳ năm 2025.

Giá cà phê xuất khẩu bình quân 8 tháng đầu năm 2026 ước đạt 4.538 USD/tấn, giảm 19,7% so với cùng kỳ năm 2025.

Đây là ví dụ điển hình cho nghịch lý tăng lượng nhưng giảm kim ngạch. Khối lượng xuất khẩu tăng mạnh chưa thể bù đắp tác động từ giá xuất khẩu bình quân giảm.

Đức, Italia và Nhật Bản là 3 thị trường tiêu thụ cà phê lớn nhất của Việt Nam, chiếm thị phần lần lượt 13,2%, 8,2% và 7,1%. So với cùng kỳ năm trước, giá trị xuất khẩu cà phê 7 tháng đầu năm 2026 sang Đức giảm 17,4%, Italia giảm 1,2% và Nhật Bản giảm 7%.

Trong nhóm 15 thị trường xuất khẩu lớn nhất, Trung Quốc ghi nhận mức tăng mạnh nhất, tới 72,7%, trong khi Malayxia giảm mạnh nhất, ở mức 26,7%.

Nếu cà phê cho thấy áp lực từ giá, rau quả lại đang trở thành một điểm sáng nổi bật. Giá trị xuất khẩu hàng rau quả tháng 8/2026 ước đạt 1,24 tỷ USD, đưa tổng giá trị xuất khẩu 8 tháng đầu năm lên 6,02 tỷ USD, tăng 24,9% so với cùng kỳ năm 2025.

Trung Quốc tiếp tục là thị trường chủ lực, chiếm 58,9% tổng giá trị xuất khẩu rau quả. Hoa Kỳ và Hàn Quốc lần lượt chiếm 7,6% và 4,2%.

Trong 7 tháng đầu năm 2026, giá trị xuất khẩu rau quả sang Trung Quốc tăng 33,1%, Hoa Kỳ tăng 14,4% và Hàn Quốc tăng 9,6%. Campuchia ghi nhận mức tăng mạnh nhất trong nhóm 15 thị trường xuất khẩu lớn nhất, với mức tăng 2,5 lần; trong khi TVQ Arập Thống Nhất giảm 38,7%.

Ở lĩnh vực thủy sản, giá trị xuất khẩu tháng 8/2026 ước đạt 1,08 tỷ USD, đưa tổng giá trị 8 tháng lên 7,94 tỷ USD, tăng 10,9%.

Trung Quốc, Hoa Kỳ và Nhật Bản là 3 thị trường tiêu thụ thủy sản lớn nhất, với thị phần lần lượt 24%, 15,6% và 13,7%. Trong 7 tháng đầu năm, xuất khẩu sang Trung Quốc tăng 37,1%, Hoa Kỳ tăng 2,5% và Nhật Bản tăng 2,3%.

Braxin có mức tăng mạnh nhất trong nhóm 15 thị trường, đạt 39,1%, trong khi Đức giảm 0,2%.

Đối với gỗ và sản phẩm gỗ, giá trị xuất khẩu tháng 8/2026 ước đạt 1,48 tỷ USD, đưa lũy kế 8 tháng lên 11,69 tỷ USD, tăng 5% so với cùng kỳ năm 2025.

Hoa Kỳ tiếp tục là thị trường lớn nhất, chiếm 49,9% thị phần. Trung Quốc và Nhật Bản lần lượt chiếm 15% và 12,4%.

Trong 7 tháng đầu năm, xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ sang Hoa Kỳ giảm 5,8%, trong khi Trung Quốc tăng 46,4% và Nhật Bản tăng 5,8%. Mêhicô tăng mạnh nhất, 2,1 lần; Ấn Độ giảm mạnh nhất, 30,3%.

Nhìn tổng thể, bức tranh xuất khẩu NLTS 8 tháng đầu năm 2026 cho thấy một xu hướng đáng chú ý: Tăng trưởng vẫn được duy trì, nhưng chất lượng tăng trưởng đang trở thành vấn đề quan trọng hơn.

Cà phê tăng 13,1% về lượng nhưng giảm 9,1% về giá trị; gạo giảm cả lượng và giá trị; trong khi hạt điều giảm lượng nhưng vẫn tăng giá trị. Ở chiều tích cực, rau quả và thủy sản đang tạo thêm động lực cho tăng trưởng.

Điều này cho thấy dư địa của xuất khẩu NLTS không chỉ nằm ở việc bán được nhiều hơn, mà ngày càng nằm ở khả năng bán được sản phẩm có giá trị cao hơn, tiếp cận đa dạng thị trường hơn và giảm mức độ phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống.

Với gần 49,31 tỷ USD sau 8 tháng, mức tăng 7% đang tạo nền tảng quan trọng cho xuất khẩu NLTS cả năm 2026. Tuy nhiên, để biến tăng trưởng kim ngạch thành tăng trưởng bền vững, bài toán phía trước vẫn là nâng chất lượng sản phẩm, gia tăng giá trị, đa dạng hóa thị trường và nâng sức chống chịu trước biến động giá quốc tế.

Hà Sơn

Tin liên quan

Tin khác

Ngành gỗ Việt bao giờ thoát cảnh ‘áo gấm đi đêm’?

Ngành gỗ Việt bao giờ thoát cảnh ‘áo gấm đi đêm’?

Dù chạm mốc xuất khẩu 13,43 tỷ USD trong 9 tháng đầu năm 2026, việc dồn hơn 50% kim ngạch vào thị trường Mỹ và phụ thuộc mô hình gia công OEM (Original Equipment Manufacturer - Nhà sản xuất thiết bị gốc) đang đặt ngành gỗ Việt Nam trước áp lực thay đổi cấp bách. Để vượt qua rào cản thương mại và vươn lên trong chuỗi giá trị toàn cầu, ngành gỗ xác định các định hướng hành động cụ thể: đa dạng hóa thị trường tiêu thụ, đẩy mạnh chuyển đổi từ gia công OEM sang tự thiết kế ODM (Original Design Manufacturer - Nhà sản xuất thiết kế gốc), tự chủ nguồn nguyên liệu hợp pháp và ứng dụng công nghệ hiện đại gắn với Chương trình vươn ra thị trường quốc tế (Go Global) giai đoạn 2026 - 2030.
Hoàn thuế mở dư địa vốn cho xuất khẩu kim loại

Hoàn thuế mở dư địa vốn cho xuất khẩu kim loại

Có đề xuất điều chỉnh thuế giá trị gia tăng (GTGT) đối với một số sản phẩm kim loại xuất khẩu có thể giúp doanh nghiệp thu hồi thuế đầu vào, giảm chi phí và cải thiện vòng quay vốn. Qua đó, mở thêm điều kiện đầu tư công nghệ, chế biến sâu.
Nghịch lý xuất khẩu gia vị: Tăng lượng nhưng giảm giá trị

Nghịch lý xuất khẩu gia vị: Tăng lượng nhưng giảm giá trị

Xuất khẩu gia vị Việt Nam trong 9 tháng đầu năm 2026 ghi nhận sự phân hóa: quế tăng cả lượng và kim ngạch, trong khi hoa hồi, gừng, nghệ và một số gia vị khác chịu sức ép về giá trị xuất khẩu bình quân. Diễn biến này cho thấy mở rộng thị trường là chưa đủ, doanh nghiệp cần chú trọng chất lượng, chế biến sâu và tổ chức chuỗi cung ứng để nâng hiệu quả xuất khẩu.
Thuế xuất khẩu về 0%: ‘Cú hích’ cho phân bón Việt vươn xa

Thuế xuất khẩu về 0%: ‘Cú hích’ cho phân bón Việt vươn xa

Bộ Tài chính vừa đề xuất giảm thuế xuất khẩu phân bón từ 5% xuống mức 0%, kỳ vọng tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp, giải quyết áp lực dư cung và gia tăng sức cạnh tranh quốc tế.
Xuất khẩu rau quả hướng tới mốc 10 tỷ USD: Chất lượng và chế biến quyết định sức bật

Xuất khẩu rau quả hướng tới mốc 10 tỷ USD: Chất lượng và chế biến quyết định sức bật

Xuất khẩu rau quả Việt Nam đạt gần 7,35 tỷ USD trong chín tháng năm 2026, mở ra triển vọng chạm mốc 10 tỷ USD cả năm. Tuy nhiên, khi thị trường nhập khẩu ngày càng siết chặt tiêu chuẩn và cạnh tranh gia tăng, tăng trưởng không thể chỉ dựa vào sản lượng. Kiểm soát chất lượng, mở rộng chế biến sâu và phát triển thương hiệu đang trở thành những yêu cầu quyết định khả năng giữ vững thị trường.
Ký kết Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - Hiệp hội Mậu dịch tự do châu Âu

Ký kết Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - Hiệp hội Mậu dịch tự do châu Âu

Việc ký kết Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EFTA mở ra cơ hội đa dạng hóa thị trường, tăng cường hợp tác thương mại và thu hút đầu tư chất lượng cao, đồng thời thúc đẩy đổi mới sáng tạo, phát triển bền vững vì lợi ích của người dân và doanh nghiệp hai bên.
Xuất khẩu gỗ tăng, doanh nghiệp tìm cách nâng giá trị

Xuất khẩu gỗ tăng, doanh nghiệp tìm cách nâng giá trị

Xuất khẩu gỗ đạt gần 13,43 tỷ USD trong chín tháng năm 2026, tăng 7,3% so với cùng kỳ, nhưng tăng kim ngạch chưa đồng nghĩa nâng vị thế. Để phát triển bền vững, doanh nghiệp cần tận dụng nguyên liệu trong nước, đầu tư công nghệ, thiết kế và thương hiệu, đồng thời kiểm soát chi phí vốn và dòng tiền.
Tầm nhìn nghìn tỷ USD: Sức bật từ công nghiệp chế tạo

Tầm nhìn nghìn tỷ USD: Sức bật từ công nghiệp chế tạo

Kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam có thể vượt ngưỡng nghìn tỷ USD vào năm 2030 theo kịch bản tăng trưởng cao. Động lực chính cho cột mốc này đến từ công nghiệp chế biến, công nghệ và sự vươn lên của doanh nghiệp nội.
Bài toán tỷ USD phía sau những chuyến hàng nông sản

Bài toán tỷ USD phía sau những chuyến hàng nông sản

Xuất khẩu rau quả tiếp tục tăng trưởng, nhưng tổn thất sau thu hoạch và chi phí logistics vẫn làm giảm sức cạnh tranh của nông sản Việt. Đầu tư công nghệ bảo quản, hoàn thiện chuỗi lạnh và tổ chức lại sản xuất đang mở thêm cơ hội tiếp cận thị trường xa, đồng thời đặt ra bài toán vốn và hiệu quả đầu tư.
Nhập siêu - ‘dấu chân’ của chu kỳ tăng trưởng mới?

Nhập siêu - ‘dấu chân’ của chu kỳ tăng trưởng mới?

Xuất siêu xuất hiện trở lại trong tháng gần nhất chưa đủ để đảo chiều cán cân thương mại, khi làn sóng nhập khẩu tư liệu sản xuất và công nghệ cao tiếp tục gia tăng mạnh mẽ. Đây là chi phí đầu vào cần thiết cho một chu kỳ tăng trưởng mới, nhưng hiệu quả dài hạn đòi hỏi khả năng chuyển hóa máy móc, thiết bị thành năng lực sản xuất thực chất và gia tăng giá trị nội địa.