Chỉ số kinh tế:
Ngày 17/9/2026, tỷ giá trung tâm của VND với USD là 25.632 đồng/USD, tỷ giá USD tại Cục Quản lý ngoại hối là 24.401/26.863 đồng/USD. Kinh tế tháng 8/2026 ghi nhận nhiều chuyển động đáng chú ý khi IIP tăng 1,5% so với tháng trước, số lao động trong các doanh nghiệp công nghiệp tại thời điểm 01/8 tăng 1,0%. Hoạt động đăng ký doanh nghiệp có xu hướng giảm, với gần 12,2 nghìn doanh nghiệp thành lập mới, giảm 14,4%; gần 9,5 nghìn doanh nghiệp quay trở lại hoạt động, giảm 6,5%; 5.322 doanh nghiệp tạm ngừng kinh doanh có thời hạn, giảm 39,0%; 7.566 doanh nghiệp ngừng hoạt động chờ làm thủ tục giải thể, giảm 27,1%, trong khi 9.631 doanh nghiệp hoàn tất thủ tục giải thể, tăng 33,6%. Vốn đầu tư thực hiện từ nguồn ngân sách Nhà nước ước đạt 105,7 nghìn tỷ đồng; thu ngân sách Nhà nước đạt 150,4 nghìn tỷ đồng, chi 238,1 nghìn tỷ đồng. Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng đạt 679,8 nghìn tỷ đồng, tăng 1,6%. Tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu hàng hóa đạt 109,7 tỷ USD, giảm 0,1%; trong đó xuất khẩu đạt 54,79 tỷ USD, tăng 3,2%, nhập khẩu đạt 54,91 tỷ USD, giảm 3,1%, cán cân thương mại nhập siêu 0,12 tỷ USD. CPI tăng 0,47%, trong khi chỉ số giá vàng giảm 0,65% và chỉ số giá đô la Mỹ giảm 0,38%. Vận tải hành khách đạt 658,6 triệu lượt khách, vận tải hàng hóa đạt 324,0 triệu tấn; khách quốc tế đến Việt Nam đạt 1,99 triệu lượt người, tăng 19,7% so với tháng trước.
0qc-ben-trai-120x600-160x600-180x600-pc
0qc-ben-phai-120x600-160x600-180x600-pc

Đẩy mạnh nghiên cứu thị trường và ứng dụng công nghệ số để xuất khẩu rau quả bền vững

Trần Hương
Trần Hương  - 
Với kim ngạch xuất khẩu đạt 7,148 tỷ USD trong năm 2024, ngành rau quả Việt Nam khẳng định vị thế trên thị trường toàn cầu. Tuy nhiên, để đạt tăng trưởng bền vững trong năm 2025, việc đẩy mạnh nghiên cứu thị trường chuyên sâu, xây dựng thương hiệu quốc gia và ứng dụng công nghệ số, kết hợp với sự phối hợp chặt chẽ giữa doanh nghiệp, cơ quan nhà nước và hệ thống Thương vụ Việt Nam được xem là giải pháp chiến lược then chốt.
aa
Để rau quả Việt Nam vươn xa: Chất lượng là yếu tố quyết định Xuất khẩu rau quả khó đạt mục tiêu 8 tỷ USD
Đẩy mạnh nghiên cứu thị trường và ứng dụng công nghệ số để xuất khẩu rau quả bền vững
Ngành rau quả Việt Nam đang củng cố vị thế trên thị trường quốc tế (Ảnh Internet)

Thách thức cần vượt qua

Ngành rau quả Việt Nam đã đạt những thành tựu đáng ghi nhận, qua đó củng cố vị thế trên thị trường quốc tế. Ông Đặng Phúc Nguyên, Tổng Thư ký Hiệp hội Rau quả Việt Nam, cho biết, kim ngạch xuất khẩu năm 2024 đạt 7,148 tỷ USD, tăng 28% so với mức 5,6 tỷ USD của năm 2023, đánh dấu một cột mốc lịch sử.

Tuy nhiên, trong 5 tháng đầu năm 2025, kim ngạch xuất khẩu giảm 13,5%, chỉ đạt khoảng 2,3 tỷ USD, phản ánh những khó khăn mới. Một số mặt hàng chủ lực ghi nhận sự biến động rõ rệt: thanh long đạt 534 triệu USD, giảm 15,6%; vải đạt 31 triệu USD, giảm 40%; trong khi xoài tăng trưởng ấn tượng 45% với 371 triệu USD và nhãn đạt mức tăng vượt bậc 300% với 70 triệu USD.

Hiện nay, rau quả Việt Nam đã có mặt tại 80 thị trường toàn cầu, trong đó Trung Quốc chiếm 65-70% tổng kim ngạch, tiếp theo là Hoa Kỳ, Hàn Quốc và châu Âu.

Thị trường Trung Quốc, với yêu cầu ngày càng khắt khe, đã chuyển từ hình thức nhập khẩu tiểu ngạch sang chính ngạch, đòi hỏi mã số vùng trồng, cơ sở chế biến và các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về an toàn thực phẩm. Điều này, tuy là thách thức lớn, đồng thời mở ra cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam nâng cao chất lượng sản phẩm, đáp ứng nhu cầu của thị trường tỷ dân.

Hoa Kỳ, thị trường lớn thứ hai, ghi nhận nhu cầu cao đối với các loại trái cây nhiệt đới như dừa, sầu riêng, thanh long, xoài, nhãn, vải và chôm chôm. Tuy nhiên, khoảng cách địa lý xa và chi phí logistics cao đòi hỏi các giải pháp cải tiến công nghệ bảo quản và vận chuyển.

Hàn Quốc, thị trường lớn thứ ba, yêu cầu nghiêm ngặt về chất lượng và an toàn thực phẩm cho các mặt hàng như chuối, xoài và thanh long.

Trong khi đó, châu Âu, với lợi thế từ Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA), là thị trường tiềm năng nhưng đòi hỏi doanh nghiệp đầu tư mạnh vào sản xuất sạch và các chứng nhận quốc tế như GlobalGAP và HACCP.

Cũng theo ông Nguyên, Việt Nam sở hữu tiềm năng sản xuất đa dạng với diện tích cây ăn trái lên tới 1,2 triệu hecta, sản lượng vượt 12,5 triệu tấn và chất lượng sản phẩm không ngừng cải thiện. Nhiều doanh nghiệp và hợp tác xã đã chủ động đầu tư vào công nghệ sản xuất, bảo quản, chế biến, áp dụng các tiêu chuẩn VietGAP và GlobalGAP để nâng cao khả năng cạnh tranh.

17 hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới mang lại ưu đãi thuế quan, thậm chí giảm về 0%, tạo cơ hội lớn để tiếp cận các thị trường tiềm năng như Mỹ, EU, Nhật Bản và Hàn Quốc.

Ngành công nghiệp chế biến sâu cũng đang phát triển mạnh mẽ, với các sản phẩm như nước ép trái cây, trái cây sấy khô và đông lạnh, giúp đa dạng hóa mặt hàng xuất khẩu và giảm phụ thuộc vào xuất khẩu tươi.

Tuy nhiên, ngành rau quả đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Áp lực mùa vụ khiến việc thu hoạch, vận chuyển và tiêu thụ các mặt hàng như vải, nhãn, xoài, thanh long diễn ra dồn dập trong khoảng hai tháng, dẫn đến tình trạng ùn ứ tại các cửa khẩu và rớt giá, gây thiệt hại trực tiếp cho nông dân và doanh nghiệp. Bất ổn kinh tế toàn cầu, xu hướng bảo hộ gia tăng, cùng các rào cản thuế quan và phi thuế quan ngày càng khắt khe, làm gia tăng áp lực cạnh tranh.

Sự phụ thuộc lớn vào hai thị trường chính là Trung Quốc và Hoa Kỳ tạo ra rủi ro khi các chính sách thuế quan hoặc tiêu chuẩn chất lượng thay đổi. Nhiều sản phẩm rau quả Việt Nam chưa đáp ứng đầy đủ các yêu cầu nghiêm ngặt của các thị trường khó tính như EU, Mỹ, Nhật Bản và Trung Quốc về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, kiểm dịch thực vật và truy xuất nguồn gốc.

Ngoài ra, quy mô sản xuất còn manh mún, hạ tầng kho lạnh và vận chuyển lạnh chưa phát triển đầy đủ, chi phí logistics cao, và tỷ lệ tổn thất sau thu hoạch dao động từ 20–40%, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng và khả năng cạnh tranh. Cùng với đó, các quy định nhập khẩu thay đổi liên tục đòi hỏi doanh nghiệp cập nhật nhanh chóng, điều này đặc biệt khó khăn đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Hơn nữa, rau quả Việt Nam phải cạnh tranh gay gắt với các sản phẩm từ Thái Lan, Philippines, Malaysia và các nước Nam Mỹ, trong khi khả năng quảng bá, xây dựng thương hiệu và thâm nhập các kênh phân phối hiện đại ở các thị trường mới vẫn còn hạn chế.

Cần giải pháp chiến lược và phối hợp hiệu quả

Để vượt qua các thách thức và tận dụng tối đa cơ hội, ông Đặng Phúc Nguyên nhấn mạnh đến một loạt giải pháp chiến lược, trong đó nhấn mạnh vai trò quan trọng của hệ thống Thương vụ Việt Nam tại nước ngoài. Trước hết, cần tăng cường nghiên cứu thị trường, phân tích chuyên sâu về nhu cầu, thị hiếu, quy định nhập khẩu, cũng như các rào cản kỹ thuật như vệ sinh an toàn thực phẩm (SPS), rào cản kỹ thuật thương mại (TBT), thuế quan và hoạt động của các đối thủ cạnh tranh tại các thị trường trọng điểm như Mỹ, EU, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Úc và Trung Đông.

Đặc biệt, cần chú trọng các xu hướng tiêu dùng mới, chẳng hạn như rau quả hữu cơ, sản phẩm chế biến sâu và các sản phẩm xanh, nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng quốc tế.

Hơn nữa, Thương vụ cần xây dựng cơ chế cập nhật thông tin thường xuyên và nhanh chóng về biến động giá cả, chính sách thương mại, các chương trình xúc tiến thương mại, hội chợ quốc tế và các kênh phân phối tiềm năng, từ đó giúp doanh nghiệp trong nước nắm bắt cơ hội kịp thời.

Thương vụ cũng cần tập trung phân tích và dự báo các rủi ro, chẳng hạn như các rào cản phi thuế quan, vấn đề chất lượng và truy xuất nguồn gốc, đồng thời đưa ra các cảnh báo sớm để doanh nghiệp điều chỉnh phù hợp. Ví dụ, vào năm 2022, khi Trung Quốc siết chặt kiểm tra Covid-19 tại biên giới, hàng nghìn container hàng hóa bị ách tắc, gây thiệt hại lớn, cho thấy khả năng dự báo rủi ro của Việt Nam còn hạn chế.

Bên cạnh đó, Thương vụ cần hỗ trợ doanh nghiệp thâm nhập và mở rộng thị trường, hướng dẫn và khuyến khích doanh nghiệp tiếp cận các thị trường mới, tìm kiếm đối tác để duy trì đơn hàng và giữ vững thị phần, đặc biệt tại các thị trường truyền thống như Trung Quốc và Hoa Kỳ. Đồng thời, cần phối hợp chặt chẽ với Đại sứ quán và Tổng Lãnh sự để tổ chức các hoạt động xúc tiến thương mại, bao gồm triển lãm chuyên sâu về rau quả mùa vụ, các sự kiện kết nối giao thương (B2B, Smart) và các buổi gặp gỡ trực tiếp giữa doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam với các nhà nhập khẩu, hệ thống siêu thị và chuỗi bán lẻ tại nước sở tại.

Về xây dựng thương hiệu, Thương vụ cần phối hợp với các cơ quan chức năng và doanh nghiệp trong nước để quảng bá hình ảnh rau quả Việt Nam gắn liền với chất lượng và an toàn, thông qua các sự kiện như nếm thử, trưng bày sản phẩm tại Đại sứ quán, điểm bán hàng hoặc các sự kiện văn hóa.

Ngoài ra, Thương vụ cần cung cấp tư vấn pháp lý chi tiết về các quy định pháp luật, thủ tục hải quan, chứng nhận chất lượng và các yêu cầu khác để xuất khẩu vào thị trường sở tại. Việc phối hợp với các cơ quan nước ngoài để giải quyết các vấn đề liên quan đến cạnh tranh, gian lận thương mại và bảo hộ cũng cần được thực hiện tích cực nhằm hỗ trợ doanh nghiệp trong các tranh chấp thương mại.

Để nâng cao năng lực, Thương vụ cần được trang bị kiến thức chuyên sâu về ngành rau quả, bao gồm quy trình sản xuất, bảo quản, chế biến, các tiêu chuẩn quốc tế như GlobalGAP, VietGAP, HACCP và các hiệp định thương mại tự do. Việc hợp tác với các chuyên gia bản địa có kinh nghiệm về ngành rau quả và thị trường sở tại sẽ giúp thiết lập và duy trì mối quan hệ chặt chẽ với các hiệp hội ngành hàng, cơ quan quản lý, trung tâm nghiên cứu và đối tác thương mại.

Về công nghệ, cần xây dựng cơ sở dữ liệu và nền tảng số hóa để quản lý thông tin thị trường, danh sách đối tác và các tài liệu liên quan, từ đó hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thông tin dễ dàng và hiệu quả. Đồng thời, cần tận dụng các công cụ marketing số, chẳng hạn như mạng xã hội, website và email marketing, để quảng bá sản phẩm và kết nối với các đối tác tiềm năng.

Trong nước, cần thúc đẩy sự phối hợp hiệu quả giữa Bộ Công Thương, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, các Sở Công Thương, Sở Nông nghiệp và Môi trường, các cơ quan xúc tiến thương mại và hiệp hội doanh nghiệp để giải quyết các khó khăn hiện tại và thúc đẩy xuất khẩu.

Trong ngắn hạn, cần áp dụng công nghệ số để đơn giản hóa các thủ tục xuất khẩu, đảm bảo thông quan nhanh chóng cho các mặt hàng mùa vụ dễ hư hỏng như vải, nhãn, xoài và thanh long. Về dài hạn, cần đầu tư mạnh mẽ vào các vùng trồng đạt tiêu chuẩn VietGAP và GlobalGAP, nâng cao năng lực kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và kim loại nặng, đồng thời đảm bảo truy xuất nguồn gốc rõ ràng.

Việc hỗ trợ phát triển công nghệ chế biến sâu, đầu tư vào hệ thống kho lạnh, vận tải lạnh chuyên dụng và nghiên cứu các công nghệ bảo quản tiên tiến sẽ giúp giảm tỷ lệ tổn thất sau thu hoạch và nâng cao chất lượng sản phẩm.

Hơn nữa, ông cũng cho rằng cần tăng cường quảng bá hình ảnh rau quả Việt Nam thông qua các hội chợ, triển lãm trong và ngoài nước, đồng thời xây dựng các kênh phân phối trực tiếp qua siêu thị và sàn thương mại điện tử để mở rộng thị trường sang châu Âu, Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Đông và Ấn Độ.

Việc hỗ trợ doanh nghiệp cập nhật thông tin thị trường, nâng cao năng lực đàm phán và xây dựng các chuỗi giá trị liên kết là yếu tố không thể thiếu nhưng việc tăng cường liên kết giữa nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp xuất khẩu sẽ giúp hình thành các vùng nguyên liệu lớn, chất lượng cao và ổn định, từ đó nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế cũng là vấn đề đặc biệt quan trọng.

Trần Hương

Tin liên quan

Tin khác

‘Lực đẩy kép’ từ bứt tốc dự án và khơi thông logistics

‘Lực đẩy kép’ từ bứt tốc dự án và khơi thông logistics

Để duy trì đà tăng trưởng, Thanh Hóa đang đẩy nhanh các dự án công nghiệp trọng điểm và quyết liệt tháo gỡ điểm nghẽn logistics. Động thái chuyển mình này giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng, nâng tầm cạnh tranh.
Từ kỷ lục xuất khẩu đến bài toán giữ lại giá trị

Từ kỷ lục xuất khẩu đến bài toán giữ lại giá trị

Theo Cục Thống kê (Bộ Tài chính), tháng 8/2026, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa đạt 109,7 tỷ USD, tăng 31,7% so với cùng kỳ năm trước. Đây cũng là tháng thứ hai liên tiếp thương mại hàng hóa quốc tế của Việt Nam đạt quy mô gần 110 tỷ USD, cho thấy sức bật đáng chú ý của hoạt động xuất nhập khẩu trong bối cảnh thương mại toàn cầu còn nhiều biến động.
Kiến nghị bổ sung cơ chế chia sẻ rủi ro với các tổ chức tín dụng

Kiến nghị bổ sung cơ chế chia sẻ rủi ro với các tổ chức tín dụng

Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa hiện hành chủ yếu quy định các nguyên tắc hỗ trợ, chưa hình thành cơ chế chia sẻ rủi ro thực chất giữa Nhà nước và tổ chức tín dụng. Do đó, các doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn phải đáp ứng đầy đủ điều kiện vay vốn theo quy định của pháp luật về tín dụng, trong khi năng lực tài chính và tài sản bảo đảm của nhiều doanh nghiệp còn hạn chế.
Kinh tế tư nhân Trung Bộ và Tây Nguyên: Từ đổi mới sáng tạo đến giá trị thực

Kinh tế tư nhân Trung Bộ và Tây Nguyên: Từ đổi mới sáng tạo đến giá trị thực

Một hội thảo khoa học về phát triển kinh tế tư nhân không chỉ được nhìn từ những tham luận, con số hay khuyến nghị chính sách. Ở một góc khác, câu chuyện của một doanh nghiệp đưa sản phẩm ứng dụng công nghệ vào phục vụ hội thảo cũng gợi mở một lát cắt về hành trình đổi mới sáng tạo của khu vực kinh tế tư nhân.
Tranh chấp xây dựng xuyên biên giới: Rủi ro từ hợp đồng

Tranh chấp xây dựng xuyên biên giới: Rủi ro từ hợp đồng

Một dự án xây dựng xuyên biên giới có thể kéo dài, quy tụ nhiều chủ thể và được vận hành bằng cấu trúc hợp đồng phức tạp. Vì vậy, phòng ngừa tranh chấp không thể chỉ bắt đầu khi bất đồng đã phát sinh, mà cần được đặt ra từ lúc thiết kế hợp đồng, phân bổ rủi ro và tổ chức quản lý chứng cứ.
VietnamPrintPack 2026 thúc đẩy chuyển đổi xanh và tự động hoá tại Việt Nam

VietnamPrintPack 2026 thúc đẩy chuyển đổi xanh và tự động hoá tại Việt Nam

Chi phí sản xuất trung bình của các doanh nghiệp nội hiện cao hơn khoảng 15% so với khối FDI, trong khi gần 80% doanh nghiệp trong nước vẫn phụ thuộc vào công nghệ truyền thống và đối mặt với nguy cơ tụt hậu.
Giá nguyên liệu thủy sản ổn định, doanh nghiệp nỗ lực tăng giá trị hàng xuất khẩu

Giá nguyên liệu thủy sản ổn định, doanh nghiệp nỗ lực tăng giá trị hàng xuất khẩu

Trong nửa đầu tháng 9/2026, giá nguyên liệu thủy sản tại nhiều địa phương trên cả nước cơ bản ổn định so với đầu tháng 8. Một số mặt hàng tôm ghi nhận mức tăng nhẹ. Đây là tín hiệu thuận lợi cho doanh nghiệp chế biến, xuất khẩu trong việc chủ động kế hoạch sản xuất. Nhưng khi đầu vào không biến động quá lớn, một câu hỏi lớn hơn đặt ra đó là ngành thủy sản sẽ tăng trưởng bằng cách nào trong chặng đường tiếp theo?
Doanh nghiệp bước vào cuộc chọn lọc đơn hàng

Doanh nghiệp bước vào cuộc chọn lọc đơn hàng

Sản xuất công nghiệp và xuất khẩu tiếp tục tăng, nhiều ngành bước vào mùa cao điểm cuối năm. Tuy nhiên, đơn hàng vẫn phân hóa, trong khi chi phí, vốn và yêu cầu thị trường tạo thêm sức ép. Vì vậy, doanh nghiệp không chỉ tính chuyện tăng sản lượng mà còn phải cân nhắc hiệu quả của từng đơn hàng.
Hộ kinh doanh - nguồn lực lớn để phát triển cộng đồng doanh nghiệp

Hộ kinh doanh - nguồn lực lớn để phát triển cộng đồng doanh nghiệp

Cả nước hiện có khoảng 5 triệu hộ kinh doanh, nhưng những lo ngại về thuế, kế toán, bảo hiểm và chi phí tuân thủ vẫn khiến không ít hộ dè dặt khi chuyển lên doanh nghiệp. Theo Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh, chỉ cần khoảng 20% trong số 5 triệu hộ kinh doanh hiện nay phát triển thành doanh nghiệp sẽ tạo thêm một lực lượng đáng kể, đóng góp vào mục tiêu phát triển doanh nghiệp của quốc gia. Đây cũng là nhóm có nhiều lợi thế bởi không ít hộ đã hoạt động lâu năm, có kinh nghiệm, khách hàng và thị trường tương đối ổn định.
Ngành xây dựng Việt Nam tăng tốc, tín nhiệm doanh nghiệp phân hóa

Ngành xây dựng Việt Nam tăng tốc, tín nhiệm doanh nghiệp phân hóa

Ngành xây dựng Việt Nam đang hưởng lợi từ giải ngân đầu tư công tăng tốc, thị trường nhà ở phục hồi và môi trường pháp lý thuận lợi hơn. Tuy nhiên, giá vật liệu, nhân công và chi phí vốn gia tăng khiến biên lợi nhuận chịu sức ép, dòng tiền phân hóa. Trong cuộc đua chuyển backlog (giá trị các hợp đồng hoặc khối lượng công việc doanh nghiệp đã ký kết nhưng chưa hoàn thành, chưa ghi nhận hết vào doanh thu) thành doanh thu, các nhà thầu lớn đang có nhiều lợi thế hơn về triển khai dự án, đàm phán và khả năng trả nợ.