Chỉ số kinh tế:
Ngày 14/1/2026, tỷ giá trung tâm của VND với USD là 25.135 đồng/USD, tỷ giá USD tại Cục Quản lý ngoại hối là 23.929/26.341 đồng/USD. Tháng 12/2025, chỉ số tiêu thụ ngành công nghiệp chế biến, chế tạo giảm 0,4% so với tháng trước và tăng 12,2% so với cùng kỳ. Cả nước có gần 17,2 nghìn doanh nghiệp thành lập mới, tăng 13,9% so với tháng trước và 71,6% so với cùng kỳ. Xuất khẩu đạt 44,03 tỷ USD, tăng 12,6% so với tháng trước; nhập khẩu đạt 44,69 tỷ USD, tăng 17,6%, cán cân thương mại nhập siêu 0,66 tỷ USD. CPI tháng 12 tăng 0,19% so với tháng trước và tăng 3,48% so với cùng kỳ. Khách quốc tế đến Việt Nam hơn 2 triệu lượt, tăng 15,7%.
tet-duong-lich

IFRS trong hành trình nâng hạng thị trường Việt Nam

Lê Đỗ
Lê Đỗ  - 
Triển khai áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính quốc tế (IFRS) không chỉ là bước cải cách kế toán, mà còn là một phần trong chiến lược nâng cao tính minh bạch và năng lực cạnh tranh của thị trường vốn Việt Nam.
aa
Ông Phạm Nam Phong
Ông Phạm Nam Phong

Theo Quyết định số 2014/QĐ-TTg ngày 12/9/2025 của Thủ tướng Chính phủ (phê duyệt Đề án Nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam), việc triển khai Đề án áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế, khuyến khích các doanh nghiệp niêm yết có quy mô lớn thực hiện công bố báo cáo tài chính (BCTC) theo chuẩn IFRS được xác định là một trong những nhiệm vụ, giải pháp hỗ trợ về dài hạn phục vụ mục tiêu nâng hạng thị trường chứng khoán.

Nhân dịp này, Thời báo Ngân hàng có cuộc trao đổi với ông Phạm Nam Phong, Phó Tổng Giám đốc Dịch vụ Kiểm toán & Đảm bảo, Deloitte Việt Nam, về ý nghĩa, thách thức và giải pháp triển khai IFRS trong bối cảnh Việt Nam hiện nay.

Bước tiến thể chế, hướng đến chuẩn mực kế toán quốc tế

Theo ông Phạm Nam Phong, việc triển khai Đề án áp dụng IFRS trong thời gian tới là một bước tiến lớn về thể chế, cho phép hệ thống thông tin kế toán và tài chính của doanh nghiệp Việt Nam vươn lên ngang tầm thế giới. Khi cùng được xây dựng trên một “mặt bằng” là IFRS, Việt Nam sẽ hình thành hệ thống chuẩn mực minh bạch, giúp nhà đầu tư toàn cầu dễ dàng đánh giá và so sánh thông tin.

Ông cho rằng, nếu việc nâng cấp chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) lên chuẩn VFRS cần một lộ trình dài, mang tính căn bản và toàn diện, thì việc cho phép áp dụng nguyên mẫu IFRS là một bước đi “tắt nhưng đón đầu”, thể hiện tầm nhìn chiến lược. “Việc áp dụng IFRS giúp doanh nghiệp Việt Nam hội nhập sâu hơn vào sân chơi quốc tế, tăng cường niềm tin của nhà đầu tư, mở rộng cơ hội thu hút vốn với chi phí thấp hơn, đồng thời nâng cao năng lực quản trị và vị thế của doanh nghiệp,” ông Phong nhấn mạnh.

Theo đại diện Deloitte Việt Nam, việc Chính phủ chính thức đưa triển khai IFRS vào nhóm nhiệm vụ phục vụ nâng hạng thị trường chứng khoán là dấu hiệu cho thấy Việt Nam đã chuyển từ giai đoạn ‘chuẩn bị’ sang ‘hành động’, với cách tiếp cận linh hoạt, khuyến khích doanh nghiệp chủ động lựa chọn theo năng lực và nhu cầu của mình.

Khoảng cách giữa IFRS và VAS
Khoảng cách giữa IFRS và VAS

Xác định nhóm doanh nghiệp tiên phong áp dụng IFRS

Một trong những nội dung quan trọng của Đề án là xác định nhóm đối tượng được phép áp dụng IFRS. Ông Phong cho biết, thay vì áp dụng đại trà, chính sách cần hướng tới việc hình thành “hình mẫu” doanh nghiệp IFRS chất lượng cao, đủ sức dẫn dắt và tạo ảnh hưởng lan tỏa trên thị trường.

Dựa trên kinh nghiệm quốc tế, các nhóm doanh nghiệp được ưu tiên có thể bao gồm: Các tổ chức có lợi ích công chúng (Public Interest Entity) như doanh nghiệp niêm yết, công ty đại chúng quy mô lớn, tổ chức tín dụng và doanh nghiệp bảo hiểm; Doanh nghiệp có nhu cầu sử dụng IFRS trong thực tế như huy động vốn quốc tế, báo cáo cho công ty mẹ nước ngoài hoặc có khoản vay quốc tế; Doanh nghiệp nhà nước quy mô lớn, có vai trò dẫn dắt ngành; Thành viên Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam, được phép áp dụng IFRS theo Nghị quyết 222 của Quốc hội có hiệu lực từ 1/9/2025.

Theo ông Phong, số lượng doanh nghiệp niêm yết hiện nay tương đối lớn, nên việc lựa chọn cần có tiêu chí định lượng cụ thể để bảo đảm năng lực triển khai và giám sát. Ông dự báo trong giai đoạn đầu, có thể khoảng 150–300 doanh nghiệp được phép áp dụng IFRS, trong đó 50–70% sẽ triển khai trong vòng ba năm. “Điều quan trọng không phải là số lượng mà là chất lượng và sức lan tỏa của các doanh nghiệp tiên phong”, ông nói.

Việc triển khai có chọn lọc này, theo ông Phong, vừa đảm bảo tính khả thi, vừa tránh gây áp lực quá lớn cho cơ quan quản lý, đồng thời tạo ra “nhóm hạt nhân” IFRS làm nền tảng cho quá trình nhân rộng sau này.

Mức độ thách thức khi áp dụng IFRS theo nhóm doanh nghiệp
Mức độ thách thức khi áp dụng IFRS theo nhóm doanh nghiệp

Thách thức lớn và những giải pháp trọng tâm

Thừa nhận việc áp dụng IFRS là quá trình phức tạp, ông Phong cho rằng thách thức đầu tiên nằm ở đặc thù kỹ thuật của các lĩnh vực như ngân hàng, bảo hiểm – nơi IFRS có yêu cầu rất cao về dữ liệu, mô hình định giá và quản trị rủi ro. Sự khác biệt giữa IFRS và VAS trong các lĩnh vực này là rất lớn, do đó cần có lộ trình thận trọng và cơ chế giám sát phù hợp để tránh tác động đến điều hành chính sách tiền tệ và an toàn hệ thống.

Thách thức tiếp theo là khoảng cách giữa IFRS và quy định về thuế. Trong khi doanh nghiệp Việt Nam vốn đã quen với việc lập BCTC theo VAS và tính thuế theo chuẩn riêng, việc áp dụng IFRS có thể làm gia tăng khác biệt và đòi hỏi nhiều giải trình hơn với cơ quan thuế. Bên cạnh đó, còn có vấn đề về tính tương thích của hệ thống pháp luật kế toán hiện hành so với các nguyên tắc của IFRS, nhất là khi hai loại BCTC (VAS và IFRS) có thể cùng tồn tại song song.

Từ thực tiễn triển khai quốc tế, ông Phong đề xuất hai nhóm giải pháp cốt lõi để Việt Nam triển khai IFRS thành công.

Thứ nhất là áp dụng mô hình kế toán “kép” (dual system). Theo đó, doanh nghiệp cần duy trì hệ thống để lập hai loại báo cáo, trong đó BCTC hợp nhất được lập hoặc theo IFRS hoặc theo VAS, trong khi BCTC riêng bắt buộc phải theo VAS (không có lựa chọn khác). Cả hai báo cáo này đều có giá trị pháp lý độc lập và không thay thế cho nhau do phạm vi, mục tiêu và cơ sở pháp lý tạo lập là khác nhau. Ngoài ra, ý nghĩa “kép” có thể được hiểu trong cùng một nhóm doanh nghiệp vẫn sẽ tồn tại hai loại BCTC hợp nhất do doanh nghiệp được quyền tự quyết định áp dụng căn cứ và nhu cầu và nguồn lực của mình.

Việc duy trì song song hai hệ thống báo cáo giúp doanh nghiệp vừa đáp ứng yêu cầu quản lý trong nước, vừa tận dụng được lợi ích của IFRS – như khả năng huy động vốn quốc tế, nâng cao uy tín, và minh bạch thông tin. Mô hình này cũng đã được nhiều quốc gia như Đức, Pháp, Nhật Bản áp dụng hiệu quả trong giai đoạn chuyển đổi.

Nhóm giải pháp thứ hai là yêu cầu công bố thông tin minh bạch và định danh rõ ràng với các báo cáo IFRS. Doanh nghiệp cần cung cấp phần đối chiếu (reconciliation) hoặc thuyết minh các khác biệt chính giữa IFRS và VAS trong hai năm đầu chuyển đổi, giúp duy trì tính so sánh và tạo “khoảng đệm” cho cơ quan quản lý, nhà đầu tư và chính doanh nghiệp làm quen dần.

“Mặc dù giải pháp này có thể gây một sức ép lớn với doanh nghiệp trong giai đoạn đầu nhưng đây là sự lựa chọn của chính doanh nghiệp khi cân nhắc giữa lợi ích và chi phí mà IFRS mang lại theo cơ chế “cho phép”, thay vì “bắt buộc” của cơ quan quản lý. Về lâu dài và tổng thể nền kinh tế, áp dụng nguyên lý về chi phí cận biên giảm dần khi quy mô áp dụng tăng lên, chi phí của việc triển khai sẽ giảm dần do sự lớn mạnh và trưởng thành của hệ sinh thái cần thiết cho việc triển khai IFRS”, ông Phong phân tích.

Ông cũng lưu ý, nếu cơ chế “cho phép” không mang lại hiệu quả như kỳ vọng, cơ quan quản lý có thể cân nhắc chuyển sang “bắt buộc áp dụng” IFRS đối với một số doanh nghiệp đủ năng lực để tạo đột phá thể chế. Ngược lại, nếu việc triển khai thuận lợi, có thể dần mở rộng sang các nhóm doanh nghiệp khác, tiến tới mục tiêu đồng nhất BCTC theo chuẩn quốc tế.

Theo ông, điểm cốt lõi là cần giữ được cân bằng giữa lợi ích và chi phí, giữa mục tiêu minh bạch và khả năng thực thi của doanh nghiệp. Không nên triển khai tràn lan để rồi biến IFRS thành hình thức, mà cần tập trung vào chất lượng – đó mới là nền tảng cho niềm tin của thị trường, ông nhấn mạnh.

Triển khai áp dụng IFRS cho doanh nghiệp niêm yết ở các khu vực pháp lý
Triển khai áp dụng IFRS cho doanh nghiệp niêm yết ở các khu vực pháp lý

Từ “rào cản vô hình” đến động lực cải cách

Ở góc độ doanh nghiệp, ông Phong cho rằng thách thức lớn nhất đôi khi không nằm ở kỹ thuật mà ở tâm lý người quản lý – nỗi lo thay đổi kết quả tài chính khi chuyển sang IFRS. Tuy nhiên, theo ông, đây là hệ quả tự nhiên của việc áp dụng một hệ quy chiếu mới, phản ánh trung thực hơn tình hình tài chính của doanh nghiệp, chứ không phải dấu hiệu của sai sót hay yếu kém.

Kinh nghiệm từ Nhật Bản và nhiều nước cho thấy, khi IFRS được áp dụng, doanh nghiệp thường chủ động hơn trong truyền thông và quản trị vì IFRS giúp củng cố uy tín, nâng tầm thương hiệu và thu hút nhà đầu tư chiến lược. Do đó, thay vì e ngại, doanh nghiệp Việt Nam cần coi IFRS như một cơ hội để tự “kiểm tra sức khỏe” và tái cấu trúc hệ thống quản trị theo hướng hiện đại, minh bạch hơn.

Cũng theo ông Phong, quá trình chuyển đổi cần đi đôi với đào tạo, nâng cao năng lực cho đội ngũ kế toán, kiểm toán, nhà đầu tư và cơ quan quản lý. Cùng với đó, các cơ quan chuyên môn cần sớm xây dựng hướng dẫn chi tiết và cơ chế giải quyết vướng mắc phát sinh trong quá trình chuyển đổi, đặc biệt là về ngôn ngữ, cách hiểu chuẩn mực, cơ chế công bố và giải trình thông tin.

Nền tảng cho nâng hạng thị trường và thu hút vốn quốc tế

Kết lại, ông Phong cho rằng, triển khai IFRS không chỉ là câu chuyện kỹ thuật kế toán mà là bước cải cách thể chế quan trọng trong lộ trình nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam. “Giải pháp trọng tâm là cho phép áp dụng IFRS với báo cáo hợp nhất cho nhóm doanh nghiệp tiên phong, đáp ứng được các tiêu chí nhất định cũng như yêu cầu công bố thông tin có tính chuyển tiếp và minh bạch định danh IFRS”, ông nhấn mạnh.

Với chủ thể sử dụng BCTC, đó là việc nâng cao kiến thức, năng lực về IFRS để không chỉ đón nhận tích cực sự thay đổi về thông tin tài chính theo IFRS mà còn có thể đặt ra yêu cầu cao hơn với người quản lý doanh nghiệp trong việc lập BCTC theo chuẩn IFRS để đáp ứng nhu cầu thông tin của mình.

Với người quản lý doanh nghiệp, đó là nỗ lực vượt qua “rào cản vô hình” khi áp dụng lần đầu IFRS cũng như đầu tư nguồn lực đảm bảo tuân thủ cho hệ thống báo cáo kép và truyền thông chủ động. Với cơ chế “cho phép”, việc áp dụng IFRS là quyền tự quyết của doanh nghiệp khi cân nhắc giữa chi phí và lợi ích của việc triển khai IFRS trong ngắn hạn và dài hạn.

“Tôi tin tưởng rằng khi có sự chung tay, hưởng ứng và quyết tâm hành động của các chủ thể có liên quan, việc triển khai thành công và thu được lợi ích lớn của Đề án áp dụng IFRS là sớm trở thành hiện thực, giúp nâng cao tính minh bạch của thị trường, hình ảnh và vị thế của quốc gia, doanh nghiệp cũng như mở rộng, thu hút vốn đầu tư quốc tế”, ông Phong kỳ vọng.
Lê Đỗ

Tin liên quan

Tin khác

Sau nâng hạng, thị trường chứng khoán Việt Nam cần gì ở hạ tầng giao dịch?

Sau nâng hạng, thị trường chứng khoán Việt Nam cần gì ở hạ tầng giao dịch?

Trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam đã chính thức được nâng hạng từ cận biên lên mới nổi thứ cấp và bước vào giai đoạn bản lề của một chu kỳ phát triển mới, yêu cầu đặt ra đối với hệ thống hạ tầng sau giao dịch không chỉ dừng lại ở vận hành ổn định, mà phải tiếp tục hoàn thiện theo các chuẩn mực cao hơn, hướng tới an toàn, minh bạch và tiệm cận thông lệ quốc tế. Trên nền tảng đó, Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ Chứng khoán Việt Nam xác định năm 2026 là thời điểm then chốt để đồng bộ các giải pháp kỹ thuật, pháp lý và sản phẩm dịch vụ, tạo nền tảng cho thị trường chứng khoán phát triển bền vững và thu hút hiệu quả dòng vốn dài hạn.
Từ năm 2026, bất động sản không tăng trưởng diện rộng mà có chọn lọc

Từ năm 2026, bất động sản không tăng trưởng diện rộng mà có chọn lọc

Bà Giang Huỳnh - Giám đốc Bộ phận Nghiên cứu & Tư vấn, Savills TP. Hồ Chí Minh chia sẻ, trong bối cảnh kinh tế vĩ mô tích cực và dòng vốn FDI mạnh mẽ, thị trường bất động sản Việt Nam đang trải qua giai đoạn tái cấu trúc quan trọng. Năm 2025 được xem là năm bản lề, mở đường cho một chu kỳ phát triển mới với xu hướng phân hóa rõ rệt và bền vững hơn, dự kiến định hình rõ nét trong giai đoạn 2026-2027.
CEO ngân hàng, doanh nghiệp nói về "nghĩ lớn" trong hành trình phát triển mới

CEO ngân hàng, doanh nghiệp nói về "nghĩ lớn" trong hành trình phát triển mới

Ngày 7/1/2026, tại phiên tọa đàm với chủ đề “Nghĩ lớn trong một thế giới không ổn định” trong khuôn khổ chương trình Next Gen CEO do CafeBiz tổ chức đã quy tụ nhiều thế hệ doanh nhân và nhà quản trị, từ những CEO dày dạn kinh nghiệm đến các doanh nhân trẻ khởi nghiệp. Phiên thảo luận do bà Hà Thu Thanh, Chủ tịch Viện Thành viên Hội đồng Quản trị Việt Nam (VIOD), điều phối, với trọng tâm xoay quanh các vấn đề: Nghĩ lớn là gì, và vì sao CEO phải nghĩ lớn?
Vì sao giá dầu thế giới giảm 20% trong năm 2025?

Vì sao giá dầu thế giới giảm 20% trong năm 2025?

Năm 2025 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng của thị trường dầu mỏ toàn cầu, khi địa chính trị không còn là yếu tố chi phối xu hướng giá như trong suốt hơn một thập kỷ trước đó. Dù thế giới vẫn chìm trong các điểm nóng xung đột, giá dầu lại vận động theo một quỹ đạo hoàn toàn khác, giảm sâu, kéo dài và thiếu vắng các nhịp phục hồi bền vững.
Nền kinh tế và thị trường vốn có đủ dư địa để đạt mục tiêu tăng trưởng 10%?

Nền kinh tế và thị trường vốn có đủ dư địa để đạt mục tiêu tăng trưởng 10%?

Mục tiêu tăng trưởng GDP từ 10% trở lên trong năm 2026 đặt Việt Nam vào nhóm những nền kinh tế có tham vọng cao trong bối cảnh kinh tế toàn cầu còn nhiều bất định. Từ góc nhìn phân tích của TS. Hồ Quốc Tuấn – Giảng viên Cao cấp, Đại học Bristol (Vương quốc Anh), triển vọng tăng trưởng của Việt Nam vẫn được đánh giá tích cực, song đi kèm không ít băn khoăn về dư địa chính sách, rủi ro lãi suất và xu hướng tập trung dòng vốn. Những yếu tố này được cho là sẽ định hình quỹ đạo của nền kinh tế và thị trường chứng khoán Việt Nam trong năm 2026.
Chứng khoán 2026: Tăng "nóng" hay chậm lại để bền vững?

Chứng khoán 2026: Tăng "nóng" hay chậm lại để bền vững?

Sau một năm 2025 tăng trưởng mạnh mẽ, thị trường chứng khoán 2026 được nhìn nhận như giai đoạn bản lề, cần điều chỉnh nhịp độ để hướng tới sự bền vững. Trong bối cảnh đó, theo phân tích của ông Võ Đình Trí - Giảng viên Trường IPAG Business School Paris (Pháp), chiến lược đầu tư hiệu quả không nằm ở việc theo đuổi những đợt sóng ngắn hạn, mà ở tư duy dài hạn, kỷ luật danh mục và khả năng thích ứng với sự luân chuyển giữa các nhóm ngành trong một chu kỳ tăng trưởng mới.
Tìm điểm cân bằng mới

Tìm điểm cân bằng mới

2025 tiếp tục là một năm Việt Nam đạt được hầu hết các mục tiêu kinh tế đặt ra, từ tăng trưởng kinh tế, đến kiểm soát lạm phát, cùng hàng loạt các chỉ tiêu khác. Tất cả những yếu tố đó tạo tiền đề lạc quan, nhưng đồng thời cũng đặt ra nhiều trăn trở cho năm 2026: liệu Việt Nam có thể tìm được điểm cân bằng mới trong bối cảnh những biến động, thách thức dự báo vẫn tiếp diễn?
Năm 2026: Quỹ đạo thị trường chứng khoán phụ thuộc sức bật nội sinh nền kinh tế

Năm 2026: Quỹ đạo thị trường chứng khoán phụ thuộc sức bật nội sinh nền kinh tế

Sau một năm kinh tế và thị trường chứng khoán tăng trưởng mạnh, Việt Nam bước vào năm 2026 với mục tiêu tăng trưởng hai con số và kỳ vọng hiện thực hóa các động lực phát triển dài hạn. Trong bối cảnh thương mại toàn cầu có dấu hiệu chậm lại và dư địa chính sách ngày càng thu hẹp, triển vọng thị trường chứng khoán không còn phụ thuộc vào những cú hích ngắn hạn, mà gắn chặt với khả năng khai thác hiệu quả nguồn lực trong nước, chất lượng tăng trưởng và mức độ lan tỏa của dòng vốn trong nền kinh tế.
Sau một năm tăng mạnh, thị trường chứng khoán cần điều gì để đi tiếp?

Sau một năm tăng mạnh, thị trường chứng khoán cần điều gì để đi tiếp?

Sau một năm 2025 tăng trưởng mạnh mẽ của thị trường chứng khoán Việt Nam, năm 2026 được dự báo là giai đoạn điều chỉnh nhịp độ để hướng tới sự bền vững. Trên nền tảng đó, PGS.TS. Võ Đình Trí - Giảng viên Trường IPAG Business School Paris (Pháp) cho rằng, chiến lược đầu tư hiệu quả không nằm ở việc chạy theo các nhịp sóng ngắn hạn, mà ở tư duy dài hạn, kỷ luật danh mục và khả năng thích ứng với sự luân chuyển giữa các nhóm ngành.
Thị trường chứng khoán năm 2026: Chu kỳ tái định giá và sàng lọc cơ hội đầu tư?

Thị trường chứng khoán năm 2026: Chu kỳ tái định giá và sàng lọc cơ hội đầu tư?

Sau một năm 2025 tăng trưởng mạnh nhưng đầy biến động, thị trường chứng khoán Việt Nam đang bước vào giai đoạn bản lề, nơi các yếu tố vĩ mô, định giá và cấu trúc dòng tiền cùng lúc định hình một chu kỳ mới. Trên nền tảng đó, theo phân tích của ông Đinh Minh Trí - Giám đốc Phân tích Khối Khách hàng cá nhân, Công ty Cổ phần Chứng khoán Mirae Asset (MAS), năm 2026 không chỉ là năm của tăng trưởng, mà là giai đoạn tái định giá rõ nét, đòi hỏi chiến lược đầu tư chọn lọc, dựa trên chất lượng doanh nghiệp và động lực tăng trưởng thực chất.